Ảnh chụp toàn cầu: Tình hình tiền tệ yếu nhất thế giới và thực tế kinh tế

Cảnh quan tài chính toàn cầu cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về sức mạnh tiền tệ, với nhiều quốc gia đang trải qua áp lực kinh tế nghiêm trọng phản ánh qua tỷ giá hối đoái giảm mạnh. Hiểu rõ các quốc gia nào có đồng tiền nằm trong số yếu nhất thế giới cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cuộc khủng hoảng kinh tế sâu hơn, khó khăn về lạm phát và các thách thức cấu trúc kinh tế mà các quốc gia đang phát triển và bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng đang phải đối mặt.

Tại sao các đồng tiền này đối mặt với sự mất giá nghiêm trọng

Nhiều yếu tố góp phần vào sự yếu kém của tiền tệ toàn cầu. Lạm phát phi mã, bất ổn chính trị, chảy vốn ra nước ngoài, gánh nặng nợ ngoài, và gián đoạn chuỗi cung ứng đã tạo thành một cơn bão hoàn hảo cho nhiều quốc gia. Khi các nền kinh tế gặp khó khăn với những vấn đề phức tạp này, đồng tiền của họ tất yếu sẽ yếu đi so với các đồng dự trữ ổn định như đô la Mỹ. Các đồng tiền yếu nhất thế giới kể câu chuyện về các quốc gia đang chiến đấu với các lực cản kinh tế vượt xa những biến động đơn thuần của tỷ giá.

Các đồng tiền bị mất giá nhiều nhất thế giới: Phân tích theo khu vực

Trường hợp cực đoan - Nền kinh tế lạm phát phi mã:

Các mức mất giá nghiêm trọng nhất xảy ra ở các quốc gia đối mặt với lạm phát phi mã và sụp đổ kinh tế:

  • Venezuela (Bolivar/VES): 1 USD ≈ 4.000.815 VES
  • Iran (Rial/IRR): 1 USD ≈ 514.000 IRR
  • Syria (Pound/SYP): 1 USD ≈ 15.000 SYP
  • Sudan (Pound/SDG): 1 USD ≈ 600 SDG

Đông Nam Á & Nam Á - Suy giảm vừa phải đến đáng kể:

  • Lào (Kip/LAK): 1 USD ≈ 17.692 LAK
  • Indonesia (Rupiah/IDR): 1 USD ≈ 14.985 IDR
  • Campuchia (Riel/KHR): 1 USD ≈ 4.086 KHR
  • Việt Nam (Dong/VND): 1 USD ≈ 24.000 VND
  • Pakistan (Rupee/PKR): 1 USD ≈ 290 PKR
  • Myanmar (Kyat/MMK): 1 USD ≈ 2.100 MMK
  • Nepal (Rupee/NPR): 1 USD ≈ 132 NPR
  • Sri Lanka (Rupee/LKR): 1 USD ≈ 320 LKR
  • Bangladesh (Taka/BDT): 1 USD ≈ 110 BDT
  • Philippines (Peso/PHP): 1 USD ≈ 57 PHP

Châu Phi & Trung Đông - Thách thức kinh tế cấu trúc:

  • Sierra Leone (Leone/SLL): 1 USD ≈ 17.665 SLL
  • Lebanon (Pound/LBP): 1 USD ≈ 15.012 LBP
  • Uzbekistan (Som/UZS): 1 USD ≈ 11.420 UZS
  • Guinea (Franc/GNF): 1 USD ≈ 8.650 GNF
  • Uganda (Shilling/UGX): 1 USD ≈ 3.806 UGX
  • Tanzania (Shilling/TZS): 1 USD ≈ 2.498 TZS
  • Madagascar (Ariari/MGA): 1 USD ≈ 4.400 MGA
  • Iraq (Dinar/IQD): 1 USD ≈ 1.310 IQD
  • Zambia (Kwacha/ZMW): 1 USD ≈ 20.5 ZMW
  • Ghana (Sedi/GHS): 1 USD ≈ 12 GHS
  • Kenya (Shilling/KES): 1 USD ≈ 148 KES
  • Ai Cập (Pound/EGP): 1 USD ≈ 31 EGP
  • Malawi (Kwacha/MWK): 1 USD ≈ 1.250 MWK
  • Mozambique (Metical/MZN): 1 USD ≈ 63 MZN
  • Yemen (Rial/YER): 1 USD ≈ 250 YER
  • Nigeria (Naira/NGN): 1 USD ≈ 775 NGN
  • Somalia (Shilling/SOS): 1 USD ≈ 550 SOS
  • Ethiopia (Birr/ETB): 1 USD ≈ 55 ETB

Châu Á Trung Á & Đông Âu - Kinh tế hậu Liên Xô & chuyển đổi:

  • Belarus (Ruble/BYN): 1 USD ≈ 3.14 BYN
  • Tajikistan (Somoni/TJS): 1 USD ≈ 11 TJS
  • Turkmenistan (Manat/TMT): 1 USD ≈ 3.5 TMT
  • Kyrgyzstan (Som/KGS): 1 USD ≈ 89 KGS
  • Kazakhstan (Tenge/KZT): 1 USD ≈ 470 KZT
  • Moldova (Leu/MDL): 1 USD ≈ 18 MDL
  • Armenia (Dram/AMD): 1 USD ≈ 410 AMD
  • Georgia (Lari/GEL): 1 USD ≈ 2.85 GEL

Châu Mỹ & Thái Bình Dương - Áp lực kinh tế đa dạng:

  • Paraguay (Guarani/PYG): 1 USD ≈ 7.241 PYG
  • Colombia (Peso/COP): 1 USD ≈ 3.915 COP
  • Suriname (Dollar/SRD): 1 USD ≈ 37 SRD
  • Haiti (Gourde/HTG): 1 USD ≈ 131 HTG
  • Nicaragua (Cordoba/NIO): 1 USD ≈ 36.5 NIO
  • Fiji (Dollar/FJD): 1 USD ≈ 2.26 FJD

Trường hợp đặc biệt - Các nền kinh tế bị cô lập hoặc bị trừng phạt:

  • Triều Tiên (Won/KPW): 1 USD ≈ 900 KPW
  • Afghanistan (Afghani/AFN): 1 USD ≈ 80 AFN
  • Iceland (Krona/ISK): 1 USD ≈ 136 ISK

Các điểm chung: Những điểm liên kết các đồng tiền yếu nhất này

Mỗi cuộc khủng hoảng tiền tệ của quốc gia phản ánh các hoàn cảnh riêng biệt, nhưng các mô hình xuất hiện rõ ràng. Các quốc gia chống chọi với lạm phát, bất ổn chính trị, xung đột bên ngoài hoặc cải cách kinh tế cấu trúc đều thấy đồng tiền của họ yếu đi. Các đồng tiền yếu nhất thế giới là chỉ số kinh tế của sự bất ổn chính trị và tài chính rộng lớn hơn. Những sự mất giá này mang lại hậu quả sâu rộng—hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ, tiết kiệm bị xói mòn nhanh chóng, và đói nghèo gia tăng cho người dân bình thường.

Điều này có ý nghĩa gì đối với thị trường toàn cầu

Sự yếu kém của tiền tệ ở các quốc gia này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi các xu hướng kinh tế quốc tế. Đối với các nhà giao dịch, nhà đầu tư và người dân trong các khu vực này, hiểu rõ về động thái tiền tệ trở nên thiết yếu để tồn tại và lập kế hoạch tài chính. Khoảng cách giữa các đồng tiền mạnh nhất và yếu nhất toàn cầu làm nổi bật lý do tại sao kiến thức tài chính và đa dạng hóa ngày càng trở nên quan trọng trong nền kinh tế thế giới liên kết chặt chẽ của chúng ta.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim