Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Hàng trăm hợp đồng được thanh toán bằng USDT hoặc BTC
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Bắt đầu với Hợp đồng
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Hiểu về Khoảnh khắc Lehman: Chất xúc tác của khủng hoảng tài chính
Những điểm chính
Trả lời của Investopedia
HỎI
“Khoảnh khắc Lehman” là gì?
“Khoảnh khắc Lehman” mô tả điểm khi vấn đề tài chính của một công ty trở thành vấn đề của tất cả mọi người. Thuật ngữ này đề cập đến vụ phá sản của ngân hàng đầu tư toàn cầu Lehman Brothers vào cuối năm 2008, khi rắc rối của một ngân hàng đầu tư Mỹ lan rộng khắp thế giới. Vụ phá sản này đã kích hoạt một đợt giảm mạnh trên thị trường chứng khoán. Sự lây lan này dẫn đến cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.
Sau vụ phá sản, chính phủ Mỹ đã can thiệp bằng một gói cứu trợ lớn để cứu toàn bộ ngành tài chính, đặc biệt là các ngân hàng đầu tư và công ty bảo hiểm.
Sự hình thành nền kinh tế dẫn đến sụp đổ của Lehman Brothers
Vào đầu những năm 2000, các ngân hàng và tổ chức tài chính bắt đầu cung cấp các khoản vay thế chấp cho những người vay trước đây không đủ điều kiện, như người có tín dụng kém, người chỉ có thể đặt cọc một khoản nhỏ, hoặc những người vay vượt quá khả năng trả nợ. Những khoản vay này được gọi là vay dưới chuẩn.
Các ngân hàng có thể cho vay những người này vì hai lý do:
Khi giá nhà bắt đầu chậm lại, việc bán hoặc tái tài trợ trở nên khó khăn hơn. Các khoản lỗ từ vay thế chấp bắt đầu tăng lên.
Đến đầu năm 2007, nhà cho vay vay dưới chuẩn hàng đầu là New Century Financial đã nộp đơn phá sản. Ngay sau đó, nhiều chứng khoán dựa trên thế chấp đã bị hạ xếp hạng rủi ro cao, và nhiều nhà cho vay dưới chuẩn khác đóng cửa.
Khi các nhà đầu tư bắt đầu tránh các sản phẩm vay dưới chuẩn, các nhà cho vay ngừng cấp các khoản vay cho người vay dưới chuẩn, làm giảm cầu về nhà ở; điều này khiến giá nhà tiếp tục giảm.
Người vay đột nhiên không thể bán hoặc tái tài trợ, và khi giá trị nhà của họ giảm xuống dưới số tiền họ nợ trong khoản vay, nhiều người đã bỏ đi mà không trả nợ.
Đến mùa hè năm 2008, Tổ chức Tín dụng Quốc gia (FNMA, thường gọi là Fannie Mae) và Tập đoàn Tín dụng Nhà ở Liên bang (FHLMC, thường gọi là Freddie Mac), cả hai đều là các tổ chức cho vay bán chính phủ, đã chịu thiệt hại lớn đến mức cần được chính phủ liên bang cứu trợ.
Các nhà cho vay bắt đầu thắt chặt hơn nữa các khoản vay mua nhà, đẩy giá nhà xuống thấp hơn nữa. Với số lượng nhà bị tịch thu ngày càng tăng, nhiều nhà hơn nữa được đưa ra thị trường, làm tăng cung trong một thị trường đã quá cung cấp.
Đến đầu năm 2008, các vấn đề bắt đầu ảnh hưởng đến các tổ chức tài chính lớn nhất của quốc gia.
Tháng 3 năm 2008, Công ty Bear Stearns thông báo với Ngân hàng Dự trữ Liên bang Mỹ rằng họ không còn đủ tài chính để đáp ứng các nghĩa vụ của mình. Là một trong những công ty chứng khoán lớn nhất của Mỹ, với tài sản gần 400 tỷ USD, vấn đề của Bear Stearns đã làm rung chuyển thị trường.
Ngân hàng Dự trữ đã cung cấp tài chính để giữ cho Bear Stearns tồn tại, và khi điều đó không thành công, họ đã thương lượng để sáp nhập Bear Stearns với JPMorgan Chase, cam kết khoảng 29 tỷ USD để thực hiện thương vụ. Gói cứu trợ này giúp Bear Stearns tránh được vỡ nợ và phá sản.
Sáu tháng sau, Lehman Brothers Holdings, lúc đó là ngân hàng đầu tư lớn thứ tư của Mỹ tính theo tài sản, đã nộp đơn phá sản.
Làm thế nào Lehman Brothers góp phần vào cuộc khủng hoảng vay dưới chuẩn
Giống như nhiều tổ chức tài chính lớn khác, Lehman đã đầu tư mạnh vào thị trường vay dưới chuẩn. Vào năm 2003 và 2004, Lehman mua lại năm ngân hàng cho vay thế chấp, trong đó có hai ngân hàng chuyên về vay dưới chuẩn: BNC Mortgage và Aurora Loan Services.
Hoạt động bất động sản của Lehman đã giúp thúc đẩy doanh thu trong bộ phận thị trường vốn, tăng khoảng 56% từ 2004 đến 2006. Lehman báo cáo lợi nhuận kỷ lục vào các năm 2005, 2006 và 2007, khi họ ghi nhận 4,2 tỷ USD lợi nhuận ròng trên doanh thu 19,3 tỷ USD.
Vào tháng 2 năm 2007, giá cổ phiếu của Lehman đạt 86,18 USD mỗi cổ phiếu, một kỷ lục giúp họ có vốn hóa thị trường gần 60 tỷ USD.
Sự sụp đổ của Lehman Brothers
Dù vẫn báo cáo lợi nhuận kỷ lục, các vấn đề bắt đầu xuất hiện trong thị trường nhà ở Mỹ, nơi Lehman đã đầu tư mạnh. Các khoản vay thế chấp dưới chuẩn bắt đầu vỡ nợ ở mức cao nhất trong bảy năm, trong khi gói cứu trợ của Bear Stearns làm thị trường hoảng loạn. Báo cáo lỗ 2,8 tỷ USD trong quý hai của Lehman đã làm gia tăng lo ngại vào tháng 6 năm 2008.
Thông tin nhanh
Các cơ quan quản lý đã cố gắng thúc đẩy việc bán hoặc sáp nhập Lehman nhưng không đưa ra bảo đảm. Khi việc bán cho Bank of America, rồi Barclays của Anh thất bại, Lehman đã nộp đơn phá sản.
Hậu quả sau vụ phá sản của Lehman Brothers
S&P 500 giảm khoảng 5% trong ngày nộp đơn phá sản của Lehman.
Ngay sau đó, một quỹ thị trường tiền tệ lớn nắm giữ lượng lớn nợ của Lehman thông báo không thể hoàn trả toàn bộ tiền cho các nhà đầu tư, gây ra làn sóng rút tiền khỏi các quỹ thị trường tiền tệ, buộc Fed phải can thiệp để đảm bảo tài sản của các quỹ này.
Dù đã cố gắng ổn định thị trường, chưa đầy 48 giờ sau khi Lehman nộp đơn phá sản, Fed buộc phải cứu trợ tập đoàn bảo hiểm toàn cầu American International Group (AIG). S&P 500 tiếp tục giảm thêm 5%.
Vài tuần sau, khi dịch bệnh lan rộng, Quốc hội đã thông qua Chương trình Cứu trợ Tài sản Gặp rủi ro (TARP), cung cấp khoảng 700 tỷ USD để ổn định hệ thống tài chính.
So sánh sau này với Khoảnh khắc Lehman
Vào cuối năm 2022, đồn đoán bắt đầu lan truyền về tình hình của ngân hàng đầu tư toàn cầu Credit Suisse có trụ sở tại Thụy Sĩ, vốn gặp nhiều scandal và thiệt hại khiến giá cổ phiếu giảm mạnh và gây lo ngại về khả năng vỡ nợ của ngân hàng này. Cuối cùng, Credit Suisse đã bị UBS mua lại vào năm 2024.
Một số người so sánh khả năng Credit Suisse thất bại với Khoảnh khắc Lehman do quy mô và phạm vi toàn cầu của ngân hàng này.
Những vấn đề khiến Credit Suisse gặp nguy hiểm gồm:
Đầu năm 2021, công ty dịch vụ tài chính Greensill Capital của Anh phá sản, khiến cổ đông của Credit Suisse mất 3 tỷ USD, vì ngân hàng đã đầu tư vào Greensill. Chỉ một tháng sau, Credit Suisse mất thêm 4,7 tỷ USD do liên quan đến Archegos Capital, và ít nhất bảy giám đốc điều hành của ngân hàng này đã mất việc.
Tháng 2 năm 2022, các quan chức Thụy Sĩ buộc tội Credit Suisse rửa tiền cho một đường dây buôn bán cocaine của Bulgaria, sau đó ngân hàng bị kết án, phạt 1,7 triệu euro và bị yêu cầu trả 15 triệu euro cho chính phủ Thụy Sĩ.
Gần đây nhất, ngân hàng bị cáo buộc đã ra lệnh cho các quỹ phòng hộ và các nhà đầu tư khác tiêu hủy các tài liệu liên quan đến các nhà oligarch Nga bị trừng phạt, dẫn đến các cuộc điều tra về việc ngân hàng tuân thủ các lệnh trừng phạt của Thụy Sĩ sau cuộc xâm lược Ukraine của Nga.
Cổ phiếu của Credit Suisse giảm từ mức đỉnh trong đại dịch là 12,30 USD xuống dưới 5 USD vào cuối tháng 10 năm 2022, mất hơn 50% vốn hóa thị trường của ngân hàng.
Tỷ lệ hoán đổi vỡ nợ tín dụng (CDS) của Credit Suisse cũng tăng từ 1% lên gần 6%. Một CDS về cơ bản là một hợp đồng bảo hiểm chống vỡ nợ, vì vậy tỷ lệ cao hơn cho thấy thị trường nghĩ rằng khả năng ngân hàng không thể trả nợ là lớn hơn.
Thế nào là chứng khoán dựa trên thế chấp (MBS)?
Chứng khoán dựa trên thế chấp (MBS) tương tự như trái phiếu. Với MBS, các ngân hàng gom các khoản vay thế chấp rồi bán thành gói cho các nhà đầu tư trên Phố Wall. Chứng khoán dựa trên thế chấp trở nên phổ biến vào đầu những năm 2000 khi các nhà phát hành cho vay bắt đầu cung cấp các khoản vay cho những người vay thường không đủ điều kiện, rồi đóng gói các khoản vay rủi ro này và bán chúng trên Phố Wall dưới dạng chứng khoán dựa trên thế chấp.
Có bao nhiêu ngân hàng đã thất bại năm 2008?
Hơn 500 ngân hàng đã thất bại từ năm 2008 đến 2015, so với tổng số 25 trong bảy năm trước đó. Phần lớn là các ngân hàng khu vực nhỏ. Các thất bại lớn nhất không phải là các ngân hàng bán lẻ thông thường, mà là các ngân hàng đầu tư lớn toàn cầu phục vụ các nhà đầu tư tổ chức, như Lehman Brothers và Bear Stearns.
Chính sách Dodd-Frank là gì?
Sau cuộc khủng hoảng tài chính, chính phủ Mỹ đã thông qua Đạo luật Cải cách Thị trường Chứng khoán và Bảo vệ Người tiêu dùng Dodd-Frank năm 2010, thường gọi là Dodd-Frank. Luật này cấm nhiều hoạt động rủi ro đã gây ra khủng hoảng, tăng cường giám sát của chính phủ, và buộc các ngân hàng đầu tư duy trì dự trữ tiền mặt lớn hơn.
Kết luận
Thuật ngữ “Khoảnh khắc Lehman” đề cập đến vụ phá sản của ngân hàng đầu tư toàn cầu Lehman Brothers cuối năm 2008, được nhiều người xem là điểm chuyển biến khi các vấn đề của một công ty ngân hàng đầu tư ảnh hưởng đến toàn thế giới. Kết quả là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Sau vụ Lehman phá sản, chính phủ Mỹ đã can thiệp bằng gói cứu trợ lớn để cứu toàn bộ ngành tài chính, đặc biệt là các ngân hàng đầu tư và công ty bảo hiểm.