Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Trong xã hội Trung Quốc, những câu nói ẩn ý trong các mối quan hệ xã hội:
1. “留下来吃个饭吧” — ám chỉ bạn có thể đi rồi.
2. “我回去考虑考虑” — cơ bản là không còn hy vọng.
3. “这事不全怪你” — nghĩa là mọi chuyện đều trách bạn.
4. “我尽量啊” — đừng hy vọng quá nhiều.
5. “我对事不对人” — thực ra là nhắm vào bạn.
6. “不是钱的事” — thực ra là chuyện tiền bạc.
7. “我不想谈恋爱” — nghĩa là bạn không phải kiểu người cô ấy thích.
8. “吃亏是福” — thực ra là những gì đáng đưa cho bạn thì không muốn đưa.
9. “看情况吧” — thực ra là không đồng ý.
10. “最近过的怎么样” — nghĩa là có chuyện muốn tìm bạn.
11. “这事有点难办” — nghĩa là muốn bạn đưa chút lợi ích.
12. “我可没这么说” — thực ra là ý này.
13. “我说句公道话” — thực ra là đứng về phía người khác.