Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Hiểu rõ Wall Street: Trái tim của Tài chính Toàn cầu và Tác động Lịch sử của Nó
Khi người ta nói về Phố Wall, họ đang đề cập đến nhiều hơn một địa điểm vật lý ở Lower Manhattan. Phố Wall trong nghĩa hiện đại là biểu tượng tập thể của ngành tài chính, ngân hàng đầu tư, giao dịch chứng khoán và mạng lưới phức tạp của các tổ chức thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu. Ban đầu chỉ là một con phố thực tế, nay đã biến thành biểu tượng toàn cầu của sức mạnh tài chính Mỹ và các thực hành, tham vọng, ảnh hưởng của thế giới đầu tư.
Hơn cả một con phố: Phố Wall ngày nay đại diện cho điều gì
Phố Wall thực sự là một con phố nằm ở phía nam của Manhattan, New York, nhưng ý nghĩa ẩn dụ của nó đã vượt xa địa lý vật lý đó. Trong lịch sử, các công ty môi giới và ngân hàng đầu tư lớn tập trung trụ sở chính quanh con phố này để gần Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE). Ngày nay, các tổ chức tài chính hoạt động từ các văn phòng khắp đất nước và thế giới, nhưng thuật ngữ “Wall Street” vẫn là từ khóa chung cho thị trường tài chính, các công ty niêm yết, sàn giao dịch chứng khoán và toàn bộ cộng đồng đầu tư.
Phạm vi của Phố Wall rất rộng lớn. Nó bao gồm NYSE và Nasdaq—hai trong số các sàn giao dịch cổ phiếu lớn nhất thế giới—cùng với các công ty ngân hàng đầu tư, ngân hàng thương mại, công ty môi giới, dịch vụ tài chính và hoạt động phát hành chứng khoán. Cả NYSE, sàn giao dịch dựa trên cổ phiếu lớn nhất thế giới, và Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York, có thể coi là ngân hàng khu vực quan trọng nhất trong hệ thống Fed, đều đặt trụ sở tại khu vực Phố Wall. Các chuyên gia tài chính thường rút ngắn thuật ngữ thành “the Street” khi nói về kỳ vọng thị trường, dự báo của nhà phân tích hoặc tâm lý của các tổ chức. Khi một phóng viên nói một công ty vượt qua “kỳ vọng của phố Wall”, ý họ là công ty đó đã vượt dự đoán của các nhà phân tích và các công ty đầu tư.
Từ Thỏa thuận Buttonwood đến thị trường hiện đại: Sự phát triển của Phố Wall
Lịch sử của Phố Wall kéo dài hàng thế kỷ, bắt nguồn từ chính nó. Người Hà Lan định cư đã xây dựng một bức tường gỗ ở Lower Manhattan vào năm 1653 để tự vệ trước lực lượng Anh và người bản địa. Bức tường này bị phá bỏ vào năm 1699, nhưng tên gọi vẫn tồn tại, dần trở thành biểu tượng của toàn bộ khu vực tài chính.
Đến thế kỷ 18, khu vực Phố Wall đã trở thành trung tâm thương mại sầm uất nhờ gần các cảng của New York. Nền tảng thực sự của di sản tài chính của Phố Wall được đặt nền móng vào năm 1792, khi 24 nhà môi giới và thương nhân hàng đầu của Mỹ tụ họp dưới một cây buttonwood trên Phố Wall để ký một thỏa thuận thiết lập khung khổ cho giao dịch chứng khoán có tổ chức. Thỏa thuận Buttonwood đề ra mô hình dựa trên hoa hồng cho việc giao dịch chứng khoán và chính thức tạo ra một sàn giao dịch chỉ dành cho thành viên. Các chứng khoán đầu tiên được giao dịch gồm trái phiếu chiến tranh và cổ phiếu của các tổ chức như Ngân hàng New York.
Từ khởi đầu khiêm tốn này, hình thành nên NYSE ngày nay. Năm 1817, các nhà môi giới Buttonwood tái tổ chức thành Hội đồng Giao dịch Chứng khoán và Sàn Giao dịch New York. Trong gần năm thập kỷ, họ hoạt động tại các địa điểm thuê khác nhau cho đến năm 1865, khi họ chính thức đặt trụ sở cố định tại góc Phố Wall và Phố Broad—vị trí vẫn là trụ sở chính của NYSE ngày nay.
Khi Hoa Kỳ mở rộng về mặt kinh tế, các sàn giao dịch lớn khác cũng hình thành tại khu vực Phố Wall, như Sàn Giao dịch Hàng hóa New York, Hội đồng Giao dịch New York, và Sàn Giao dịch Chứng khoán Mỹ (nay là NYSE American Options). Sự có mặt của các sàn này thu hút nhiều ngân hàng, công ty môi giới và chuyên gia tài chính, củng cố vị thế của Phố Wall như trung tâm tài chính của Mỹ và cuối cùng là của thế giới. Sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, New York vượt qua London trở thành trung tâm tài chính lớn nhất thế giới.
Ý nghĩa kinh tế và văn hóa: Tại sao Phố Wall quan trọng toàn cầu
Tầm ảnh hưởng kinh tế của Phố Wall không gì sánh nổi trong hệ thống tài chính toàn cầu. Là trung tâm tài chính của nền kinh tế lớn nhất thế giới, phạm vi ảnh hưởng của Phố Wall vượt ra ngoài biên giới Mỹ. Các tổ chức hoạt động tại đây sử dụng hàng trăm nghìn lao động và quản lý hàng nghìn tỷ đô la tài sản. Các tập đoàn lớn như Amazon, Google, Apple, Exxon đều niêm yết trên các sàn của Phố Wall, khiến các nền tảng này trở thành trung tâm phân bổ vốn toàn cầu.
Các công ty tài chính có trụ sở tại và quanh Phố Wall thực hiện các hoạt động kinh doanh trên toàn thế giới. Họ cho vay chính phủ, doanh nghiệp, cá nhân; tài trợ các dự án hạ tầng khổng lồ; và thúc đẩy các giao dịch xuyên biên giới giữ cho nền kinh tế toàn cầu vận hành. Khi Phố Wall gặp khó khăn, tác động lan rộng ra các thị trường tài chính quốc tế. Ngược lại, sức mạnh của Phố Wall thể hiện niềm tin vào nền kinh tế Mỹ và thu hút đầu tư nước ngoài.
Ngoài ra, Phố Wall còn thấm đẫm vào văn hóa đại chúng theo cách ít ngành nào đạt được. Các bộ phim như “Wall Street”, “Margin Call”, “Boiler Room” và “Barbarians at the Gate” đã lãng mạn hóa phong cách sống nhanh, giàu có liên quan đến giới tài chính. Những nhân vật huyền thoại như Warren Buffett, Jamie Dimon, Carl Icahn, George Soros trở thành biểu tượng nổi tiếng, các quyết định và bình luận của họ ảnh hưởng lớn đến tâm lý thị trường. Sự nổi bật về văn hóa này tạo ra hình ảnh phức tạp: Phố Wall vừa gợi lên quyền lực, sự tinh vi, cơ hội, vừa gắn liền với tham lam và hành vi không trung thực.
Trong các thời kỳ suy thoái, danh tiếng mơ hồ này càng trở nên rõ nét. Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008, Phố Wall trở thành cái cớ cho thất bại hệ thống. Không trung tâm tài chính nào khác đạt được mức độ nổi bật như vậy trong trí tưởng tượng tập thể hoặc trở thành phần không thể tách rời của văn hóa đại chúng toàn cầu.
Khủng hoảng và cải cách: Phố Wall đã thay đổi như thế nào qua các quy định
Lịch sử của Phố Wall gắn liền với các cuộc khủng hoảng tài chính và các phản ứng pháp lý. Những vụ sụp đổ lớn nhất đã thúc đẩy các luật lệ mới nhằm ngăn chặn thảm họa trong tương lai.
Sụp đổ thị trường chứng khoán 1929 và hậu quả
Ngày 24 tháng 10 năm 1929, thị trường chứng khoán sụp đổ là cuộc khủng hoảng tài chính tồi tệ nhất trong lịch sử Mỹ. Sau gần một thập kỷ tăng trưởng không ngừng, ngày 24, thị trường mở cửa thấp hơn. Trong ngày, giá tiếp tục giảm mạnh, đám đông tụ tập bên ngoài NYSE. Cơn hoảng loạn tăng cao vào ngày 28 và 29 tháng 10 khi bán tháo vượt quá khả năng ghi nhận của các máy tính và bảng đen. Chỉ số Dow Jones giảm 89% so với đỉnh tháng 9 năm 1929, phá hủy tài sản và gây ra thất nghiệp hàng loạt. Sự kiện này dẫn đến cuộc Đại Khủng hoảng, tàn phá một phần tư lực lượng lao động Mỹ và thay đổi mối quan hệ của cả thế hệ với thị trường tài chính.
Thảm họa này thúc đẩy Quốc hội ban hành Luật Chứng khoán 1933, yêu cầu các tổ chức tài chính tiết lộ thông tin quan trọng về chứng khoán cho nhà đầu tư và cấm các hành vi gian lận. Luật Giao dịch Chứng khoán 1934 ra đời sau đó, thành lập Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) và trao quyền điều chỉnh các công ty môi giới, sàn giao dịch và công ty niêm yết. Những biện pháp này đặt nền móng cho quy định chứng khoán hiện đại.
Sụp đổ Black Monday 1987
Ngày 19 tháng 10 năm 1987, gọi là Black Monday, chỉ số S&P 500 và Dow Jones giảm hơn 25%, gây ra các vụ sụp đổ đồng bộ trên các sàn toàn cầu. Tuần trước đó, các chỉ số đã giảm khoảng 10%, chuẩn bị cho tâm lý hoảng loạn. Một thị trường bò mạnh mẽ từ 1982 đột ngột bị gián đoạn. Phản ứng nhanh của Chủ tịch Fed Alan Greenspan giúp ngăn chặn sụp đổ toàn cầu, nhưng vụ sụp đổ này đã hé lộ một điểm yếu mới: các giao dịch tự động dựa trên máy tính có thể đẩy nhanh quá trình bán tháo vượt khỏi tầm kiểm soát của con người. Các sàn giao dịch đã áp dụng các quy tắc cắt giảm và hạn chế giao dịch để tạm dừng thị trường trong các biến động cực đoan, tạo thời gian cho các nhà quản lý và nhà đầu tư phản ứng.
Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008
Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008 bắt nguồn từ nhiều năm nới lỏng quy định, mở rộng tín dụng quá mức, cho vay thế chấp lừa đảo và sự phát triển của các phái sinh phức tạp, chưa được kiểm soát. Các ngân hàng cấp tín dụng cho các khách hàng có lịch sử tín dụng kém mà không đánh giá đầy đủ khả năng trả nợ. Khi lãi suất tăng, các khoản vay điều chỉnh lãi suất cao hơn, hàng triệu người bắt đầu vỡ nợ. Khi giá nhà giảm mạnh, người vay không thể bán nhà đủ để trả nợ.
Vấn đề cốt lõi là các chứng khoán phái sinh rủi ro đã được tạo ra dựa trên các khoản vay subprime này làm tài sản thế chấp. Các ngân hàng và công ty đầu tư đã mua bán các chứng khoán này với kỳ vọng giá nhà tiếp tục tăng. Khi vỡ nợ hàng loạt, các chứng khoán này gần như trở thành vô giá trị. Các tổ chức tài chính toàn cầu đều nắm giữ các tài sản độc hại này, các hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng (credit default swaps) để phòng ngừa rủi ro, hoặc các khoản vay thế chấp gốc. Khủng hoảng lan rộng từ nhà ở sang ngân hàng rồi toàn bộ hệ thống tài chính toàn cầu. Chính phủ Mỹ buộc phải cứu trợ các tổ chức “quá lớn để thất bại”, ngăn chặn sụp đổ kinh tế nhưng cũng đặt ra câu hỏi về rủi ro đạo đức và bất bình đẳng hệ thống.
Quốc hội đã ban hành Đạo luật Cải cách Phố Wall và Bảo vệ Người tiêu dùng Dodd-Frank năm 2010, thành lập các cơ quan quản lý mới và siết chặt giám sát các tổ chức tài chính. Luật Volker của Dodd-Frank hạn chế các hoạt động đầu cơ của ngân hàng, điều chỉnh các chứng khoán phái sinh, và thành lập Văn phòng Xếp hạng Tín dụng của SEC để xử lý các xếp hạng giả mạo đã góp phần gây ra khủng hoảng.
Phố Wall và Main Street: Hiểu về sự chia rẽ
Sự khác biệt giữa Phố Wall và Main Street thể hiện một mâu thuẫn căn bản trong lợi ích và quan điểm kinh tế của Mỹ. Main Street—biểu tượng cho các nhà đầu tư cá nhân, doanh nghiệp nhỏ, người lao động và cộng đồng rộng lớn—thường bị xem là có lợi ích đối lập với mục tiêu của Phố Wall. Trong khi Phố Wall đại diện cho các tổ chức tài chính lớn, ngân hàng đầu tư và các tập đoàn tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận và giá trị cổ đông, Main Street gồm các cửa hàng nhỏ, doanh nghiệp vừa và người tiêu dùng bình thường quan tâm đến việc làm, nhà ở ổn định và an ninh tài chính.
Sự chia rẽ này rõ nét nhất trong phong trào Occupy Wall Street bắt đầu ngày 17 tháng 9 tại Công viên Zuccotti trong Khu tài chính Manhattan. Hàng trăm người biểu tình cắm trại để phản đối bất bình đẳng kinh tế, đòi hỏi việc làm lương cao hơn, cải cách ngân hàng và giảm ảnh hưởng của các tập đoàn trong chính trị. Khẩu hiệu “Chúng tôi là 99%” thể hiện rõ cảm nhận rằng lợi ích của Phố Wall khác xa lợi ích của phần lớn người Mỹ bình thường. Phong trào này làm nổi bật sự thất vọng ngày càng tăng về sự tập trung của cải và các thực hành tài chính mà nhiều người liên tưởng với ngành đầu tư.
Thực tế: Giao dịch, đầu cơ và việc làm
Hiểu về Phố Wall cần nắm rõ cách hoạt động của thị trường. Các sàn giao dịch chính của Mỹ như NYSE và Nasdaq hoạt động từ 9:30 sáng đến 4 chiều theo giờ Eastern, từ thứ Hai đến thứ Sáu. Các phiên giao dịch ngoài giờ chính diễn ra trước và sau giờ này, bắt đầu từ 4 giờ sáng và kéo dài đến 8 giờ tối EST, phù hợp với các nhà đầu tư toàn cầu.
Giao dịch đầu cơ trên Phố Wall—thuật ngữ thường liên quan đến rủi ro và lợi nhuận cao—là việc mua bán chứng khoán có biến động giá lớn nhằm kiếm lợi nhuận đáng kể bất chấp rủi ro thua lỗ lớn. Các nhà đầu tư chuyên nghiệp khác với nhà đầu tư cá nhân thường theo chiến lược mua giữ. Các nhà đầu cơ tập trung vào biến động giá và các sai lệch thị trường mà họ cho là thị trường đã định giá sai.
Đối với những ai muốn làm việc trên Phố Wall, các cơ hội chính nằm trong ba lĩnh vực: nhóm đầu tư (nhà phân tích, quản lý danh mục, nhà giao dịch), vận hành (quan hệ khách hàng, marketing, quản lý rủi ro, pháp lý, hậu cần), và bán hàng (tạo và phân phối chứng khoán). Chuẩn bị học vấn thường liên quan đến các bằng cấp về tài chính, kinh doanh, kinh tế, kế toán hoặc toán học, kèm theo thực tập và thường là bằng MBA.
Tầm quan trọng lâu dài của Phố Wall
Vai trò của Phố Wall trong thế giới hiện đại là gì? Nó vẫn là một địa điểm vật lý chứa đựng các tổ chức tài chính quyền lực nhất thế giới và là biểu tượng của chủ nghĩa tư bản Mỹ, tài chính toàn cầu và ngành đầu tư. Thuật ngữ này bao gồm các sàn chứng khoán, ngân hàng đầu tư, cơ quan quản lý, và hàng nghìn chuyên gia đưa ra các quyết định ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu. Quá trình phát triển của Phố Wall—được đánh dấu bởi đổi mới, khủng hoảng, cải cách và thích nghi—phản ánh các lực lượng kinh tế rộng lớn và các giá trị xã hội. Hiểu về Phố Wall không chỉ là hiểu cách thị trường tài chính hoạt động, mà còn là hiểu cách quyền lực, của cải và cơ hội kinh tế được phân phối trong thế giới đương đại.