Layer Network Thị trường hôm nay
Layer Network đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Layer Network chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp0.08442. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 LAYER, tổng vốn hóa thị trường của Layer Network tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của Layer Network tính bằng IDR đã tăng Rp0.0005368, biểu thị mức tăng +0.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Layer Network tính bằng IDR là Rp8.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp0.07368.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LAYER sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LAYER sang IDR là Rp0.08442 IDR, với sự thay đổi +0.64% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LAYER/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LAYER/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Layer Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.08546 | +5.37% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0852 | +5.58% |
The real-time trading price of LAYER/USDT Spot is $0.08546, with a 24-hour trading change of +5.37%, LAYER/USDT Spot is $0.08546 and +5.37%, and LAYER/USDT Perpetual is $0.0852 and +5.58%.
Bảng chuyển đổi Layer Network sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi LAYER sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1LAYER | 0.08IDR |
2LAYER | 0.16IDR |
3LAYER | 0.25IDR |
4LAYER | 0.33IDR |
5LAYER | 0.42IDR |
6LAYER | 0.5IDR |
7LAYER | 0.59IDR |
8LAYER | 0.67IDR |
9LAYER | 0.75IDR |
10LAYER | 0.84IDR |
10,000LAYER | 844.22IDR |
50,000LAYER | 4,221.14IDR |
100,000LAYER | 8,442.28IDR |
500,000LAYER | 42,211.44IDR |
1,000,000LAYER | 84,422.88IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang LAYER
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 11.84LAYER |
2IDR | 23.69LAYER |
3IDR | 35.53LAYER |
4IDR | 47.38LAYER |
5IDR | 59.22LAYER |
6IDR | 71.07LAYER |
7IDR | 82.91LAYER |
8IDR | 94.76LAYER |
9IDR | 106.6LAYER |
10IDR | 118.45LAYER |
100IDR | 1,184.51LAYER |
500IDR | 5,922.56LAYER |
1,000IDR | 11,845.12LAYER |
5,000IDR | 59,225.64LAYER |
10,000IDR | 118,451.29LAYER |
Bảng chuyển đổi số tiền LAYER sang IDR và IDR sang LAYER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 LAYER sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 IDR sang LAYER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Layer Network phổ biến
Layer Network | 1 LAYER |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0INR | |
Rp0.08IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0THB |
Layer Network | 1 LAYER |
|---|---|
₽0RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0TRY | |
¥0CNY | |
¥0JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LAYER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LAYER = $0 USD, 1 LAYER = €0 EUR, 1 LAYER = ₹0 INR, 1 LAYER = Rp0.08 IDR, 1 LAYER = $0 CAD, 1 LAYER = £0 GBP, 1 LAYER = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
HYPE chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.004298 | |
0.0000004412 | |
0.00001515 | |
0.0298 | |
0.00004843 | |
0.02165 | |
0.02977 | |
0.0003703 |
0.1069 | |
0.00001515 | |
0.3232 | |
0.00005784 | |
0.115 | |
0.0000004413 | |
0.003538 | |
0.0009707 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Layer Network (LAYER) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng LAYER của bạn
Nhập số lượng LAYER của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Layer Network hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Layer Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Layer Network sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Layer Network sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Layer Network sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Layer Network sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Layer Network sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Layer Network (LAYER)
Phân Tích Toàn Diện Về Chi Phí Giao Dịch On-Chain: Hiệu Suất Phí Gas Thực Tế Và Độ Trượt Giá Của Gate DEX Trên Nhiều Blockchain Khác Nhau
Kiểm nghiệm thực tế: Phí gas và trượt giá trên Gate DEX ở các mạng Ethereum, Arbitrum, Solana và Gate Layer — $6,3 cho mỗi lần hoán đổi trên mainnet, chỉ $0,16 trên Arbitrum và thấp nhất chỉ $0,001 trên Gate Layer. Khám phá cách định tuyến thông minh giúp giảm trượt giá tới 50%.
Phân Tích Sâu Kiến Trúc Kỹ Thuật Gate DEX: Vượt Qua Giao Dịch Swap, Định Hình Thế Hệ Giao Dịch On-Chain Tiếp Theo
Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về kiến trúc kỹ thuật của Gate DEX, nhấn mạnh cách mạng lưới Gate Layer hiệu suất cao, thiết kế bảo mật kho lưu ký phi lưu ký và việc tích hợp bộ sản phẩm toàn diện — bao gồm hợp đồng vĩnh cửu và ra mắt token — phối hợp để xây dựng hệ điều hành t
Tập trung vào hệ sinh thái cốt lõi LayerZero: Phân tích chuyên sâu tiềm năng của token ZRO và xu hướng thị trường trước khi Zero Chain ra mắt
Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về việc LayerZero ra mắt blockchain Layer 1 hiệu suất cao mang tên “Zero”, đồng thời cập nhật các diễn biến trong ngành liên quan đến sự hậu thuẫn từ Citadel Securities và ARK Invest.